Danilo Boza Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danilo Boza Junior |
| Ngày sinh | 06/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Urawa Reds |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/01/2025 | TừJuventude | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVasco da Gama | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừJuventude | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừMirassol | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSantos | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2021 | TừMirassol | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừFigueirense | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừMirassol | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |