Danilo Ezequiel Carando

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danilo Ezequiel Carando |
| Ngày sinh | 05/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | César Vallejo, Ñublense |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2025 | TừDeportivo Garcilaso | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừCienciano | ĐếnDeportivo Garcilaso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRheindorf Altach | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừCusco FC | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừTBC | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừCusco FC | ĐếnAl Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừUnión Santa Fe | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừAl-Ahli Doha | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừQatar SC | ĐếnAl-Ahli Doha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừAl-Ahli Doha | ĐếnQatar SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừCusco FC | ĐếnAl-Ahli Doha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừTBC | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừTalleres Córdoba | ĐếnÑublense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | César Vallejo | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | Copa Sudamericana | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | VĐQG Peru | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Cienciano | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Cienciano | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |