Danilo Gomes Magalhaes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danilo Gomes Magalhaes |
| Ngày sinh | 05/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Albirex Niigata |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2023 | TừPonte Preta | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2022 | TừSao Paulo U20 | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừCuiabá | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2021 | TừSao Paulo U20 | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2021 | TừAtlético GO | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2020 | TừSao Paulo U20 | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2020 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừSao Paulo U20 | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |