Danilo Pantić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danilo Pantić |
| Ngày sinh | 26/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mladost Lučani, Partizan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừChelsea | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừČukarički | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừChelsea | ĐếnČukarički | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừMOL Fehérvár | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừChelsea | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPartizan | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChelsea | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừExcelsior | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừChelsea | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừPartizan | ĐếnChelsea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mladost Lučani | VĐQG Serbia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Partizan | Europa Conference League | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizan | VĐQG Serbia | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Partizan | Europa Conference League | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Partizan | Europa League | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Partizan | VĐQG Serbia | 55 | - | - | - | - |