Danny Gruper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danny Gruper |
| Ngày sinh | 16/03/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLudogorets | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừHapoel Afula | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 14 | - | - | - | - |