Danny Wilson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danny Wilson |
| Ngày sinh | 27/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livingston |
| Hợp đồng | 15/10/2024 - 31/05/2027 |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/10/2024 | TừTBC | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừColorado Rapids | ĐếnQueen's Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừRangers | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng341,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừHearts | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLiverpool | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừHearts | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2013 | TừLiverpool | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2013 | TừBristol City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừLiverpool | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBlackpool | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLiverpool | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừRangers | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livingston | Hạng Nhất Scotland | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Cúp Liên Đoàn Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livingston | Cúp Liên Đoàn Scotland | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | VĐQG Scotland | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen's Park | Hạng Nhất Scotland | 6 | - | - | - | - |