Danu Spătaru

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danu Spătaru |
| Ngày sinh | 24/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neman Grodno |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/03/2026 | TừSpartanii Selemet | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2025 | TừPetrocub | ĐếnSpartanii Selemet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2025 | TừMilsami | ĐếnPetrocub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừOKMK | ĐếnMilsami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2022 | TừMilsami | ĐếnOKMK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừNoah | ĐếnMilsami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừArarat-Armenia | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừNoah | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2020 | TừLiepāja | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2018 | TừCSM Iaşi | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừZimbru | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | - | 3 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Petrocub | C1 Châu Âu | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milsami | Europa Conference League | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Cúp Quốc Gia Moldova | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa League | 7 | - | - | - | - |