Danylo Sikan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danylo Sikan |
| Ngày sinh | 16/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anderlecht, Ukraine U20 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừTrabzonspor | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừHansa Rostock | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025-2026 | Trabzonspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Trabzonspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trabzonspor | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | VĐQG Ukraine | 14 | - | - | - | - |