Darijo Pecirep

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darijo Pecirep |
| Ngày sinh | 14/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stripfing |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừTBC | ĐếnWiener Sport-Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừAustria Klagenfurt | ĐếnStripfing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừRied | ĐếnAustria Klagenfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWiener Sport-Club | ĐếnRied | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừBlau-Weiß Linz | ĐếnWiener Sport-Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừWallern / Marienkirchen | ĐếnBlau-Weiß Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừRheindorf Altach | ĐếnWallern / Marienkirchen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFloridsdorfer AC | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừRheindorf Altach | ĐếnFloridsdorfer AC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừWallern / Marienkirchen | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2013 | TừDunajská Streda | ĐếnWallern / Marienkirchen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2012 | TừTBC | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stripfing | Hạng Nhất Áo | - | 2 | 5 | - | 9 |
| 2024-2025 | Stripfing | Cúp Quốc Gia Áo | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stripfing | Hạng Nhất Áo | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stripfing | Cúp Quốc Gia Áo | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stripfing | Cúp Quốc Gia Áo | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Austria Klagenfurt | VĐQG Áo | 9 | - | - | - | - |