Dario Čanađija

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dario Čanađija |
| Ngày sinh | 17/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ordabasy, Gorica, Croatia U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2025 | TừSCM Gloria Buzau | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừKifisia | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừZrinjski | ĐếnKifisia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừŠibenik | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừAalesund | ĐếnŠibenik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừSarpsborg 08 | ĐếnAalesund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừRijeka | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừOlimpija | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừRijeka | ĐếnOlimpija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừRijeka | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | VĐQG Romania | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 5 | - | - | - | - |