Darío Ismael Benedetto

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darío Ismael Benedetto |
| Ngày sinh | 17/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barcelona Guayaquil, Boca Juniors, Newell's Old Boys |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừTBC | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừOlimpia | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừQuerétaro | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừTBC | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừOlympique Marseille | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày20/01/2022 | TừElche | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừOlympique Marseille | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừBoca Juniors | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừAmérica | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,400,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừTijuana | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,600,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừDefensa y Justicia | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2026 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Olimpia | VĐQG Paraguay | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Olimpia | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Querétaro | VĐQG Mexico | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Boca Juniors | VĐQG Argentina | 9 | - | - | - | - |