Darío Poveda Romera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darío Poveda Romera |
| Ngày sinh | 13/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Farense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2024 | TừGetafe | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFC Cartagena | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGetafe | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừLeganés | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừGetafe | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Cartagena | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừGetafe | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừUD Ibiza | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừGetafe | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHuesca | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừGetafe | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Farense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farense | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Farense | Giao Hữu CLB | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |