Darius Grosu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darius Grosu |
| Ngày sinh | 07/06/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Muscelul Câmpulung Elite, Farul Constanța |
| Hợp đồng | 01/08/2020 - 30/06/2024 |
| Số áo | 66 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừMuscelul Câmpulung Elite | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừFarul Constanța | ĐếnMuscelul Câmpulung Elite | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMetalul Buzău | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2025 | TừFarul Constanța | ĐếnMetalul Buzău | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừSCM Gloria Buzau | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừFarul Constanța | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMetaloglobus | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnMetaloglobus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | VĐQG Romania | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farul Constanța | VĐQG Romania | 66 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalul Buzău | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalul Buzău | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | Europa Conference League | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | VĐQG Romania | 66 | - | - | - | - |