Darko Churlinov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darko Churlinov |
| Ngày sinh | 11/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kocaelispor, North Macedonia |
| Hợp đồng | 01/09/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừBurnley | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừBurnley | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSchalke 04 | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừBurnley | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừVfB Stuttgart | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSchalke 04 | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừVfB Stuttgart | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày08/01/2020 | TừFC Köln | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKoln U19 | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | North Macedonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | North Macedonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | North Macedonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa Conference League | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | VĐQG Ba Lan | 21 | - | - | - | - |