Darren Maatsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darren Maatsen |
| Ngày sinh | 30/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Excelsior Maassluis |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2024 | TừAFC | ĐếnExcelsior Maassluis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừQuick Boys | ĐếnAFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2021 | TừNAC Breda | ĐếnQuick Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừStabæk | ĐếnNAC Breda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2020 | TừRKC Waalwijk | ĐếnStabæk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừApollon Smirnis | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừAyia Napa | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừFC Den Bosch | ĐếnAyia Napa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừRoss County | ĐếnFC Den Bosch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừExcelsior | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừExcelsior Maassluis | ĐếnExcelsior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Excelsior Maassluis | Hạng Hai Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Excelsior Maassluis | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Excelsior Maassluis | Hạng Hai Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Excelsior Maassluis | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AFC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 14 | - | - | - | - |