Darwin Daniel Machís Marcano

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darwin Daniel Machís Marcano |
| Ngày sinh | 07/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América de Cali, Venezuela |
| Hợp đồng | 03/01/2026 - |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2026 | TừUCV | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừReal Valladolid | ĐếnUCV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừTBC | ĐếnUCV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCádiz | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừJuárez | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGranada | ĐếnJuárez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày28/07/2019 | TừUdinese | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừCádiz | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừUdinese | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày17/07/2018 | TừGranada | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLeganés | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừGranada | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHuesca | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừGranada | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGranada II | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừHércules | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2014 | TừGranada II | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMineros de Guayana | ĐếnGranada II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | América de Cali | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 18 | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Copa America | 11 | - | - | - | - |