Darwin de Jesús Gómez Rivas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darwin de Jesús Gómez Rivas |
| Ngày sinh | 24/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portuguesa |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừHermanos Colmenares | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMetropolitanos | ĐếnHermanos Colmenares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDeportivo Lara | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừMineros de Guayana | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừMetropolitanos | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCaracas | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừMetropolitanos | ĐếnCaracas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCaracas | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDeportivo Lara | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừDeportivo Miranda FC | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAtlético El Vigía | ĐếnDeportivo Miranda FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừYaracuyanos | ĐếnAtlético El Vigía | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2024 | Hermanos Colmenares | VĐQG Venezuela | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Hermanos Colmenares | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2023 | Metropolitanos | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Metropolitanos | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Metropolitanos | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |