David Atanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Atanga |
| Ngày sinh | 25/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wolfsberger AC |
| Hợp đồng | 26/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2024 | TừKV Oostende | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừHolstein Kiel | ĐếnKV Oostende | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAdmira | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừHolstein Kiel | ĐếnAdmira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSalzburg | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSt. Pölten | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSalzburg | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừHeidenheim | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSalzburg | ĐếnHeidenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KV Oostende | Hạng Hai Bỉ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KV Oostende | Cúp Quốc Gia Bỉ | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KV Oostende | VĐQG Bỉ | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KV Oostende | Cúp Quốc Gia Bỉ | 77 | - | - | - | - |