David Ball

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Ball |
| Ngày sinh | 14/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Radcliffe Borough, Wellington Phoenix |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/03/2025 | TừTBC | ĐếnRadcliffe Borough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừRotherham United | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừBradford City | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừRotherham United | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFleetwood Town | ĐếnRotherham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2012 | TừPeterborough United | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2012 | TừRochdale | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2011 | TừPeterborough United | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2011 | TừRochdale | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừPeterborough United | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừManchester City U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng58,000 € |
| Ngày13/01/2011 | TừSwindon Town | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừManchester City U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radcliffe Borough | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radcliffe Borough | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Wellington Phoenix Res | Cúp Quốc Gia New Zealand | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |