David Bates
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Bates |
| Ngày sinh | 05/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Standard Liège |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừMechelen | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/09/2022 | TừAberdeen | ĐếnMechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2021 | TừHamburger SV | ĐếnAberdeen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCercle Brugge | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừHamburger SV | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSheffield Wednesday | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừHamburger SV | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRangers | ĐếnHamburger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừRaith Rovers | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2015 | TừBrechin City | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2015 | TừRaith Rovers | ĐếnBrechin City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2015 | TừEast Stirlingshire | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2015 | TừRaith Rovers | ĐếnEast Stirlingshire | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Standard Liège | Cúp Quốc Gia Bỉ | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Standard Liège | Giao Hữu CLB | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mechelen | VĐQG Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 27 | - | - | - | - |