David Button
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Button |
| Ngày sinh | 27/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ipswich Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừReading | ĐếnIpswich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnReading | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày16/07/2018 | TừFulham | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày19/07/2016 | TừBrentford | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày31/07/2013 | TừCharlton Athletic | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2012 | TừTottenham Hotspur | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng630,000 € |
| Ngày29/04/2012 | TừBarnsley | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2012 | TừTottenham Hotspur | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2012 | TừDoncaster Rovers | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTottenham Hotspur | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừLeyton Orient | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2011 | TừTottenham Hotspur | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừPlymouth Argyle | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2010 | TừTottenham Hotspur | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừShrewsbury Town | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừCrewe Alexandra | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2009 | TừLuton Town | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2009 | TừAFC Bournemouth | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2008 | TừRochdale | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2008 | TừTottenham Hotspur | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Reading | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reading | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reading | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reading | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reading | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reading | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |