David Domgjoni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Domgjoni |
| Ngày sinh | 21/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Jerusalem |
| Số áo | 66 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừPartizani Tirana | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2024 | TừTobol | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừManisa BBSK | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2022 | TừNieciecza | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnNieciecza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừMenemen FK | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừLaçi | ĐếnMenemen FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừKastrioti Krujë | ĐếnLaçi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừTirana | ĐếnKastrioti Krujë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLiria | ĐếnTirana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừTirana | ĐếnLiria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừKastrioti Krujë | ĐếnTirana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừTirana | ĐếnKastrioti Krujë | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Partizani Tirana | Europa Conference League | 66 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizani Tirana | VĐQG Albania | 66 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizani Tirana | Cúp Quốc Gia Albania | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizani Tirana | C1 Châu Âu | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tobol | Europa Conference League | - | - | - | - | - |