David Grözinger
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Grözinger |
| Ngày sinh | 08/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotive Leipzig |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBFC Dynamo | ĐếnLokomotive Leipzig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTSV Steinbach | ĐếnBFC Dynamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừUlm | ĐếnTSV Steinbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSchweinfurt | ĐếnUlm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừStuttgart II | ĐếnSchweinfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừVfB Stuttgart | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừStuttgart II | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStuttgart U19 | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | TSV Steinbach | Regionalliga: Südwest Đức | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ulm | Hạng Ba Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ulm | Regionalliga: Südwest Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Schweinfurt | Cúp Đức | 20 | - | - | - | - |