David Ibukun Ajiboye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Ibukun Ajiboye |
| Ngày sinh | 28/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlisle United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPeterborough United | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừNewport County | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừPeterborough United | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừYork City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2024 | TừPeterborough United | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừSutton United | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPeterborough United | ĐếnSutton United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSutton United | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWorthing | ĐếnSutton United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2018 | TừBrighton U21 | ĐếnWorthing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừMillwall U21 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBrighton U21 | ĐếnMillwall U21 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrighton U18 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2017 | TừWorthing | ĐếnBrighton U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừBrighton U18 | ĐếnWorthing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Peterborough United | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Hạng Ba Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Peterborough United | Hạng Hai Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | York City | FA Trophy Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Peterborough United | EFL Trophy Anh | - | - | - | - | - |