David Junior Hoilett
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Junior Hoilett |
| Ngày sinh | 05/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Swindon Town, Canada |
| Hợp đồng | 02/02/2026 - |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừHibernian | ĐếnSwindon Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừAberdeen | ĐếnHibernian | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừTBC | ĐếnAberdeen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừTBC | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừCardiff City | ĐếnReading | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2016 | TừTBC | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2012 | TừBlackburn Rovers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,750,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừSt. Pauli | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2008 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừPaderborn | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừBlackburn U18 | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Quốc Gia Scotland | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | VĐQG Scotland | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Canada | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |