David Khurtsidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Khurtsidze |
| Ngày sinh | 04/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gonio, Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/03/2025 | TừTBC | ĐếnGonio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUrartu | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2022 | TừAlashkert | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừArarat | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2017 | TừAmkar Perm' | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gonio | Hạng Hai Georgia | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | VĐQG Armenia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | VĐQG Armenia | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Urartu | VĐQG Armenia | 27 | - | - | - | - |