David McDaid
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David McDaid |
| Ngày sinh | 03/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Glenavon |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừColeraine | ĐếnGlenavon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBallymena United | ĐếnColeraine | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLarne | ĐếnBallymena United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừWaterford United | ĐếnLarne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừCliftonville | ĐếnWaterford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừColeraine | ĐếnCliftonville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDerry City | ĐếnColeraine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừYork City | ĐếnDerry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừDerry City | ĐếnYork City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừFinn Harps | ĐếnDerry City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừDerry City | ĐếnFinn Harps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2008 | TừSligo Rovers | ĐếnDerry City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2008 | TừDerry City | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Glenavon | VĐQG Bắc Ireland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Glenavon | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Coleraine | VĐQG Bắc Ireland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Coleraine | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Glenavon | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Coleraine | VĐQG Bắc Ireland | - | - | - | - | - |