David Moberg-Karlsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Moberg-Karlsson |
| Ngày sinh | 20/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tochigi City |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừNorrköping | ĐếnTochigi City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừUrawa Reds | ĐếnNorrköping | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAris | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừUrawa Reds | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừSparta Praha | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừNorrköping | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,650,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừNordsjælland | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày13/08/2014 | TừSunderland | ĐếnNordsjælland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừKilmarnock | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừSunderland | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừIFK Göteborg | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Norrköping | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Norrköping | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Norrköping | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | VĐQG Hy Lạp | 32 | - | - | - | - |
| 2023 | Urawa Reds | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |