David Pollet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Pollet |
| Ngày sinh | 12/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wasquehal |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2023 | TừAvranches | ĐếnWasquehal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnAvranches | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừSporting Charleroi | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKAS Eupen | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting Charleroi | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGent | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAnderlecht | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/01/2014 | TừSporting Charleroi | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
| Ngày14/01/2013 | TừLens | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừParis | ĐếnLens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừLens | ĐếnParis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừGueugnon | ĐếnLens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2009 | TừLens | ĐếnGueugnon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2009 | TừReims | ĐếnLens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừLens | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Avranches | National Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wasquehal | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Avranches | Cúp Quốc Gia Pháp | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Avranches | National Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Gazélec Ajaccio | Cúp Quốc Gia Pháp | 16 | - | - | - | - |