Davide Bertoncini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davide Bertoncini |
| Ngày sinh | 09/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novara, Genoa |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2022 | TừComo | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừReggina | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừPiacenza | ĐếnReggina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLucchese | ĐếnPiacenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừPiacenza | ĐếnLucchese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừModena | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừFrosinone | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFrosinone | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2012 | TừGenoa | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừPiacenza | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2011 | TừGenoa U19 | ĐếnPiacenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừPiacenza | ĐếnGenoa U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừGenoa U19 | ĐếnPiacenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Novara | Giao Hữu CLB | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Como | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Como | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 2 | - | - | - | - |