Davide Merola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davide Merola |
| Ngày sinh | 27/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pescara |
| Giá trị chuyển nhượng | 150,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừEmpoli | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừPescara | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừEmpoli | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừCosenza | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừEmpoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFoggia | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừEmpoli | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGrosseto | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừEmpoli | ĐếnGrosseto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừArezzo | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừEmpoli | ĐếnArezzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừInternazionale U20 | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pescara | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pescara | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pescara | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Empoli | VĐQG Ý | 68 | - | - | - | - |