Davide Riccardi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davide Riccardi |
| Ngày sinh | 09/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Perugia, Hellas Verona U20 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừNovara | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừFoggia | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2023 | TừTBC | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTaranto | ĐếnTriestina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừTriestina | ĐếnTaranto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừLecce | ĐếnTriestina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCatanzaro | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừLecce | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừVenezia | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừLecce | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHellas Verona | ĐếnLecce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLecce | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừHellas Verona | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSüdtirol | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừHellas Verona | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVerona U19 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừUdinese U20 | ĐếnHellas Verona U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Perugia | Serie C: Girone B Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Foggia | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Foggia | Serie C: Girone C Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ACN Siena 1904 | Serie C: Girone B Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | 6 | - | - | - | - |