Davide Voltan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davide Voltan |
| Ngày sinh | 15/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lecco |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừCittadella | ĐếnLecco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSüdtirol | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFeralpiSalò | ĐếnSüdtirol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừSüdtirol | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừReggiana | ĐếnSüdtirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSüdtirol | ĐếnReggiana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừReggiana | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừVis Pesaro | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày11/01/2019 | TừTBC | ĐếnVis Pesaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFeralpiSalò | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừGenoa | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAncona | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừGenoa | ĐếnAncona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCrotone | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2014 | TừCalcio Padova | ĐếnCrotone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừPadova U19 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cittadella | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cittadella | Cúp Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FeralpiSalò | Serie C: Girone A Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 8 | - | - | - | - |