Davie Selke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davie Selke |
| Ngày sinh | 20/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | İstanbul Başakşehir |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừHamburger SV | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừFC Köln | ĐếnHamburger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừHertha BSC | ĐếnFC Köln | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWerder Bremen | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừHertha BSC | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừRB Leipzig | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừWerder Bremen | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừWerder Bremen II | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBremen U19 | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừHoffenheim U19 | ĐếnBremen U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hamburger SV | Cúp Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamburger SV | Hạng Hai Đức | - | 22 | - | - | 6 |
| 2024 | Hamburger SV | Giao Hữu CLB | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Köln | Cúp Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Köln | VĐQG Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Köln | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |