Dāvis Ikaunieks

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dāvis Ikaunieks |
| Ngày sinh | 07/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS, Latvia |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/06/2025 | TừDPMM FC | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừFA Šiauliai | ĐếnDPMM FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừJablonec | ĐếnFA Šiauliai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLiepāja | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừJablonec | ĐếnLiepāja | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMladá Boleslav | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừJablonec | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừZlín | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừJablonec | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừRīgas FS | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừJablonec | ĐếnRīgas FS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVysočina Jihlava | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLiepāja | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừVysočina Jihlava | ĐếnLiepāja | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLiepāja | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | 4 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | DPMM FC | Cúp Quốc Gia Singapore | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FA Šiauliai | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | DPMM FC | VĐQG Singapore | - | - | - | - | - |
| 2024 | FA Šiauliai | VĐQG Lithuania | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | FA Šiauliai | Cúp Quốc Gia Lithuania | 10 | - | - | - | - |