Davit Skhirtladze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Davit Skhirtladze |
| Ngày sinh | 16/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pohronie, FC Iberia 1999 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2026 | TừGareji | ĐếnPohronie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKocaelispor | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnKocaelispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừViborg FF | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnViborg FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừArka Gdynia | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừRiga | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2019 | TừSpartak Trnava | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừSilkeborg IF | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAGF | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Tbilisi | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |