Dawid Kownacki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dawid Kownacki |
| Ngày sinh | 14/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC, Werder Bremen |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHertha BSC | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2025 | TừWerder Bremen | ĐếnHertha BSC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừWerder Bremen | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLech Poznań | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnLech Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSampdoria | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,750,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSampdoria | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày11/07/2017 | TừLech Poznań | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fortuna Düsseldorf | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Düsseldorf | Cúp Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Düsseldorf | Hạng Hai Đức | - | 13 | 4 | - | 7 |
| 2024 | Fortuna Düsseldorf | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Werder Bremen | Cúp Đức | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Werder Bremen | VĐQG Đức | 9 | - | - | - | - |