Dayron Andrés Valencia Mosquera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dayron Andrés Valencia Mosquera |
| Ngày sinh | 30/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Envigado, Atlético Bucaramanga |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừTBC | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Cundinamarca | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnReal Cundinamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừReal San Andres | ĐếnReal Cundinamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBogotá | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBogotá | ĐếnReal San Andres | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | 80 | - | - | - | - |
| 2023 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 26 | - | - | - | - |