DeAndre Yedlin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | DeAndre Yedlin |
| Ngày sinh | 09/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Salt Lake |
| Số áo | 91 |
| Giá trị chuyển nhượng | 260,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừCincinnati | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng260,000 € |
| Ngày04/03/2024 | TừInter Miami | ĐếnCincinnati | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng159,000 € |
| Ngày02/02/2022 | TừGalatasaray | ĐếnInter Miami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừNewcastle United | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2016 | TừTottenham Hotspur | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừSunderland | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2015 | TừSeattle Sounders | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2014 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSeattle Sounders | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừSeattle Sounders | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừCincinnati | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng262,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Real Salt Lake | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | 4 |
| 2025 | Cincinnati | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Real Salt Lake | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | - | - | 4 |
| 2025 | Cincinnati | Leagues Cup | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Cincinnati | C1 Bắc Trung Mỹ | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | Inter Miami | Giải nhà nghề Mỹ | 2 | - | - | - | - |