Deinner Alexander Quiñónes Quiñónes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Deinner Alexander Quiñónes Quiñónes |
| Ngày sinh | 16/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Once Caldas, Maccabi Petah Tikva |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừDeportivo Pasto | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừTBC | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừIndependiente Medellín | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừAtlético Nacional | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAmérica de Cali | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừAtlético Nacional | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừIndependiente Medellín | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSantos Laguna | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDeportes Quindío | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2017 | TừDeportes Tolima | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừDeportes Quindío | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |