Dejan Dražić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dejan Dražić |
| Ngày sinh | 26/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Goa |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừEthnikos Achna | ĐếnGoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày04/07/2023 | TừRadnik Surdulica | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừBodrumspor | ĐếnRadnik Surdulica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừSlovan Bratislava | ĐếnBodrumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHonvéd | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừSlovan Bratislava | ĐếnHonvéd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừZagłębie Lubin | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừSlovan Bratislava | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừZagłębie Lubin | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừSlovan Bratislava | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừReal Valladolid | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừCelta de Vigo | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừOFK Beograd | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Goa | VĐQG Ấn Độ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 71 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | 71 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bodrumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bodrumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Radnik Surdulica | VĐQG Serbia | 77 | - | - | - | - |