Dejan Georgijević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dejan Georgijević |
| Ngày sinh | 19/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Riffa, Simba |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừKauno Žalgiris | ĐếnAl Riffa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừTelavi | ĐếnKauno Žalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừOFK Beograd | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2023 | TừPosusje | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2023 | TừTBC | ĐếnPosusje | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừDomžale | ĐếnSimba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừVelez | ĐếnDomžale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
| Ngày07/02/2021 | TừFerencvárosi | ĐếnVelez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừIrtysh | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừFerencvárosi | ĐếnIrtysh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPartizan | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừFerencvárosi | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2018 | TừVoždovac | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừInđija | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừSpartak Subotica | ĐếnInđija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Kauno Žalgiris | Cúp Quốc Gia Lithuania | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Telavi | VĐQG Georgia | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Telavi | Cúp Quốc Gia Georgia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Beograd | Hạng Nhất Serbia | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Simba | CAF Champions League | 7 | - | - | - | - |