Dejan Iliev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dejan Iliev |
| Ngày sinh | 25/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapid Bucuresti, North Macedonia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừUTA Arad | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSarajevo | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừHJK | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừTBC | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừArsenal | ĐếnTrenčín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừŠKF Sereď | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừArsenal | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừShrewsbury Town | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2020 | TừArsenal | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừArsenal | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừŠKF Sereď | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2019 | TừArsenal | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừArsenal U21 | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | North Macedonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | North Macedonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | North Macedonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTA Arad | VĐQG Romania | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTA Arad | Cúp Quốc Gia Romania | 1 | - | - | - | - |