Dejan Meleg

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dejan Meleg |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhonratchasima Mazda FC |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2024 | TừTBC | ĐếnPersipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2022 | TừSloga Doboj | ĐếnENPPI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2020 | TừTBC | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRadnički Niš | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừCrvena Zvezda | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLevadiakos | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừCrvena Zvezda | ĐếnLevadiakos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừKayserispor | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừVojvodina | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày02/01/2016 | TừJong Ajax | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2015 | TừSC Cambuur | ĐếnJong Ajax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừJong Ajax | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừVojvodina | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persipal | Hạng 2 Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ENPPI | Cúp Quốc Gia Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ENPPI | VĐQG Ai Cập | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ENPPI | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Borac Banja Luka | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Borac Banja Luka | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 24 | - | - | - | - |