Dekel Keinan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dekel Keinan |
| Ngày sinh | 15/09/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LA Force |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/05/2023 | TừTBC | ĐếnLA Force | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừTBC | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2018 | TừCincinnati | ĐếnSacramento Republic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừMaccabi Haifa | ĐếnCincinnati | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2012 | TừCardiff City | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBristol City | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2012 | TừCardiff City | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2012 | TừCrystal Palace | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2011 | TừCardiff City | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2011 | TừBlackpool | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2010 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBlackpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2006 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2005 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2005 | TừBnei Sakhnin | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2004 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | LA Force | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2022 | Las Vegas Lights | USL Championship Mỹ | 42 | - | - | - | - |
| 2022 | Las Vegas Lights | Cúp Mỹ Mở Rộng | 42 | - | - | - | - |
| 2021 | Las Vegas Lights | USL Championship Mỹ | 42 | - | - | - | - |
| 2020 | Sacramento Republic | USL Championship Mỹ | 21 | - | - | - | - |
| 2019 | Sacramento Republic | Cúp Mỹ Mở Rộng | 21 | - | - | - | - |