Denil Omar Maldonado Munguía
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denil Omar Maldonado Munguía |
| Ngày sinh | 26/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rubin Kazan, Honduras |
| Hợp đồng | 10/07/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/01/2025 | TừMotagua | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừMotagua | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừLos Angeles FC | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMotagua | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừPachuca | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2021 | TừEverton | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừPachuca | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2020 | TừMotagua | ĐếnPachuca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Honduras | Vòng Loại WC CONCACAF | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Cúp Vàng Concacaf | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | 4 | 1 | - | 6 |