Denílson Pereira Júnior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denílson Pereira Júnior |
| Ngày sinh | 18/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guarani |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừVila Nova | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừHà Nội | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/11/2023 | TừAvaí | ĐếnHà Nội | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFamalicão | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừHatta | ĐếnFamalicão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừPaços de Ferreira | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Dhafra | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừTondela | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừAl Faisaly | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGranada II | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừGranada II | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSão Paulo | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2017 | TừGranada II | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2017 | TừAvaí | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừGranada II | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2016 | TừNeftchi | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGranada II | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừFluminense U20 | ĐếnGranada II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guarani | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | VĐQG Việt Nam | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | C1 Châu Á | 70 | - | - | - | - |