Denis Alibec
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denis Alibec |
| Ngày sinh | 05/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internazionale U20, Inter, Farul Constanța, Romania |
| Hợp đồng | 01/03/2012 - 01/07/2025 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừFCSB | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừFarul Constanța | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừAl Mesaimeer | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2023 | TừFarul Constanța | ĐếnAl Mesaimeer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừKayserispor | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAtromitos | ĐếnKayserispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừKayserispor | ĐếnAtromitos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừCFR Cluj | ĐếnKayserispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2021 | TừKayserispor | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừBologna | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừInter | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFarul Constanța | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừInter | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừFarul Constanța | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừInter | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2012 | TừMechelen | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừInternazionale U20 | ĐếnMechelen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farul Constanța | VĐQG Romania | - | 9 | 10 | 1 | 9 |
| 2024-2025 | Farul Constanța | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |