Denis Cheryshev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denis Cheryshev |
| Ngày sinh | 26/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krasava ENY Ypsonas FC |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừTBC | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2024 | TừTBC | ĐếnPanionios | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừValencia | ĐếnVenezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVillarreal | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừValencia | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừVillarreal | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừReal Madrid | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừValencia | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừReal Madrid | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVillarreal | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừReal Madrid | ĐếnVillarreal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSevilla | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừReal Madrid | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panionios | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panionios | Hạng Nhất Hy Lạp | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Cúp Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Cúp Ý | 21 | - | - | - | - |