Denis Sadovskiy

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denis Sadovskiy |
| Ngày sinh | 11/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bumprom |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừMolodechno-DYuSSh 4 | ĐếnBumprom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừDnepr Mogilev | ĐếnMolodechno-DYuSSh 4 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừSlutsk | ĐếnDnepr Mogilev | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừSlavia | ĐếnSlutsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừDinamo Brest | ĐếnSlavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừGomel | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừTom' Tomsk | ĐếnGomel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừEnergetik-BGU | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừShakhtyor | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừOrsha | ĐếnShakhtyor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừShakhtyor | ĐếnOrsha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bumprom | Hạng Nhất Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Molodechno-DYuSSh 4 | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molodechno-DYuSSh 4 | Cúp Quốc Gia Belarus | 43 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dnepr Mogilev | Cúp Quốc Gia Belarus | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Slutsk | VĐQG Belarus | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Dnepr Mogilev | VĐQG Belarus | 44 | - | - | - | - |